Tham gia vào nền kinh tế toàn cầu với các chỉ số chứng khoán

Mở vị thế theo diễn biến chung của thị trường chứng khoán với các sàn giao dịch hàng đầu thế giới. Kết hợp đòn bẩy cao với các công cụ quản lý rủi ro tiên tiến để giúp các giao dịch của bạn luôn đi trước một bước.

An illustration of stock indices like Euro 50, Swiss 20, US 500, Wall Street 30, Germany 40

Tại sao nên giao dịch Chỉ số chứng khoán với Deriv

An illustration representing portfolio diversification

Danh mục đầu tư thông minh, đa dạng

Chỉ với một giao dịch, bạn có thể tiếp cận các nhóm tài sản đa dạng và kiểm soát được mức độ rủi ro của bạn.

An illustration representing negative balance protection

Bảo vệ số dư tài khoản không về âm

Bảo vệ tài khoản của bạn khỏi những biến động thị trường bất ngờ.

An illustration representing spreading out risk

Giảm thiểu rủi ro

Tiếp cận nhiều thị trường và phân tán rủi ro cho nhiều công ty hàng đầu chỉ trong một giao dịch.

Chỉ số chứng khoán hiện có trên Deriv

Bắc Mỹ

Các chỉ số của Bắc Mỹ bao gồm các chỉ số từ những "ông lớn" quyền lực của Phố Wall đến những "ông trùm" công nghệ của Thung lũng Silicon. 

Châu Âu

Các chỉ số châu Âu cung cấp một bức tranh giao dịch đa dạng, bao gồm các chỉ số từ trung tâm tài chính London đến các trung tâm đổi mới của Berlin. 

Châu Á Thái Bình Dương

Là khu vực đang tăng trưởng, các chỉ số châu Á đại diện cho các nền kinh tế phát triển nhanh nhất thế giới.

Cách giao dịch chỉ số chứng khoán trên Deriv

Các thị trường CFD

Dự đoán biến động giá của các chỉ số cổ phiếu phổ biến với đòn bẩy cao và các chỉ báo kỹ thuật chuyên sâu.

Sàn giao dịch

Câu hỏi thường gặp

Các chỉ số chứng khoán là gì?

Các chỉ số chứng khoán là nhóm các cổ phiếu đại diện cho một phần của thị trường tài chính và theo dõi hiệu suất của một nhóm cổ phiếu. Chẳng hạn, S&P 500 theo dõi cổ phiếu của 500 công ty lớn của Mỹ. Khi mọi người đề cập đến hiệu suất 'thị trường' trong giao dịch chỉ số cổ phiếu, họ thường nói đến việc các chỉ số lớn như S&P 500 đang hoạt động ra sao. Các trader có thể mua và bán các công cụ theo dõi chỉ số, dự đoán xem một chỉ số sẽ tăng hay giảm.

Cách các chỉ số chứng khoán hoạt động:

  • Các chỉ số được cân nhắc để phản ánh kích thước và giá cổ phiếu bên trong.
  • Trong S&P 500, các công ty lớn có ảnh hưởng hơn dựa trên tổng giá trị thị trường của chúng. Điều này được gọi là trọng số theo vốn hóa thị trường.
  • Trong FTSE 100, các cổ phiếu được cân nhắc hoàn toàn dựa trên giá cổ phiếu của chúng. Các cổ phiếu đắt tiền có trọng số cao hơn.

Thay vì chọn lựa các cổ phiếu riêng lẻ, các trader có thể sử dụng các chỉ số để đầu tư vào nhiều cổ phiếu cùng một lúc. Hiệu suất của chỉ số phản ánh xu hướng thị trường tổng thể.

Cũng có quỹ trao đổi giao dịch (ETFs) mô phỏng các chỉ số. Các ETFs cung cấp cách đơn giản để tiếp cận rộng rãi chỉ số mà không cần phải mua tất cả các cổ phiếu trực tiếp.

Chi phí khi giao dịch CFDs trên chỉ số cổ phiếu là gì?

Khi giao dịch CFDs trên Chỉ số Cổ phiếu, có một số loại phí giao dịch CFD cần lưu ý:

  • Chênh lệch: Đây là sự khác biệt giữa giá mua và giá bán được báo giá bởi nhà môi giới. Nó đại diện cho chi phí giao dịch mỗi khi bạn mở hoặc đóng một giao dịch.
  • Phí qua đêm: Để giữ một giao dịch mở qua đêm, một khoản phí tài chính sẽ được áp dụng dựa trên lãi suất chuẩn cộng với một khoản phí (các tài khoản miễn phí hoán đổi không có khoản phí này). Điều này bù đắp cho nhà môi giới về chi phí giữ vị thế của bạn qua đêm.
  • Hoa hồng: Một số nhà môi giới tính hoa hồng cho mỗi giao dịch, nhưng Deriv cung cấp giao dịch CFD miễn hoa hồng.
  • Chuyển đổi tiền tệ: Khi giao dịch trên các thị trường nước ngoài bằng một loại tiền tệ khác với tiền tệ cơ sở của tài khoản bạn, việc chuyển đổi tiền tệ có thể phát sinh phí và rủi ro forex giữa tiền tệ tài khoản của bạn và tiền tệ của công cụ.

Những chỉ số phổ biến nhất có sẵn để giao dịch là gì?

Các chỉ số phổ biến nhất để giao dịch phụ thuộc vào vị trí của bạn và nền tảng giao dịch bạn sử dụng. Tuy nhiên, một số ví dụ nổi tiếng bao gồm:

  • Chỉ số S&P 500 (Mỹ)
  • Chỉ số DJIA (Mỹ)
  • Chỉ số NASDAQ Composite (Mỹ)
  • Chỉ số FTSE 100 (Vương quốc Anh)
  • Chỉ số DAX 40 (Đức)
  • Chỉ số CAC 40 (Pháp)
  • Chỉ số Nikkei 225 (Nhật Bản)
  • Chỉ số HSI (Hồng Kông)

Chỉ số S&P 500 là một trong những chỉ số được theo dõi nhiều nhất trên thế giới. Nó đại diện cho 500 công ty lớn nhất của Mỹ và thường được sử dụng làm tiêu chuẩn cho toàn bộ thị trường chứng khoán Mỹ.

Sự khác biệt giữa chỉ số theo giá và chỉ số theo vốn hóa là gì?

Các chỉ số kết hợp giá của một nhóm cổ phiếu thành một giá trị duy nhất đại diện cho toàn bộ thị trường hoặc lĩnh vực. Có hai cách chính để tính toán các chỉ số:

  • Chỉ số theo giá đơn giản là trung bình giá cổ phiếu của tất cả các công ty được đưa vào. Vì vậy, mỗi cổ phiếu đóng góp như nhau vào chỉ số, bất kể kích thước của công ty. Chỉ số Dow Jones Industrial Average là một chỉ số theo giá nổi tiếng.
  • Chỉ số theo vốn hóa thị trường (còn được gọi là chỉ số theo vốn hóa) được tính toán khác. Thay vì đối xử với mỗi cổ phiếu một cách công bằng, họ cân nhắc trọng số nhiều hơn cho các công ty lớn hơn dựa trên tổng giá trị thị trường của họ. Vì vậy, giá cổ phiếu của một công ty lớn như Apple đóng góp nhiều hơn vào giá trị chỉ số so với một công ty nhỏ hơn. Chỉ số S&P 500 là một chỉ số theo vốn hóa nổi tiếng — nó theo dõi 500 công ty lớn nhất của Mỹ, vì vậy các công ty lớn hơn có ảnh hưởng nhiều hơn đến chỉ số.

Việc lựa chọn phương pháp tính toán chỉ số có thể ảnh hưởng đáng kể đến cách mà một chỉ số hoạt động. Nhưng cả chỉ số theo giá và chỉ số theo vốn hóa đều được các nhà giao dịch và nhà đầu tư theo dõi rộng rãi với mong muốn hiểu biết về những biến động của thị trường.

Thông báo chuyển hướng

Bạn đang được chuyển hướng đến một trang web bên ngoài.