Mức phí hoa hồng cho các giao dịch trên tài khoản Deriv MT5 Zero Spread là bao nhiêu?

Mức hoa hồng khác nhau tùy theo loại tài sản và được báo giá bằng USD cho mỗi chu kỳ giao dịch hoàn chỉnh. Tất cả các mã giao dịch đều có hậu tố ".0".

Ghi chú: Gói này không dành cho các đối tác IB quảng cáo cho khách hàng cư trú tại Liên minh châu Âu.

Forex (chính)
Công cụ Hoa hồng trên mỗi 100 nghìn doanh thu (USD)
AUDJPY6
AUDUSD6
EURAUD4
EURCAD4
EURCHF4
EURGBP4
EURJPY4
EURUSD4
GBPAUD3
GBPJPY3
GBPUSD3
USDCAD4
USDCHF4
USDJPY4
Forex (phụ)
Công cụ Hoa hồng trên mỗi 100 nghìn doanh thu (USD)
AUDCAD6
AUDCHF6
AUDNZD6
CADCHF6
CADJPY6
CHFJPY3
EURNOK4
EURNZD4
EURPLN4
EURSEK4
GBPCAD3
GBPCHF3
GBPNOK3
GBPNZD3
GBPSEK3
NZDCAD6
NZDJPY6
NZDUSD6
USDCNH4
USDMXN4
USDNOK4
USDPLN4
USDSEK4
USDZAR4
Hàng hóa: Kim loại
Công cụ Hoa hồng trên mỗi 100 nghìn doanh thu (USD)
XAGEUR6
XAGUSD6
XAUEUR2.4
XAUUSD2.4
XCUUSD4
XPDUSD4
XPTUSD4
Hàng hóa: Năng lượng & Hàng hóa mềm
Công cụ Hoa hồng trên mỗi 100 nghìn doanh thu (USD)
Năng lượng (Dầu Mỹ & Dầu Brent Anh) 10
Tiền điện tử
Công cụ Hoa hồng trên mỗi 100 nghìn doanh thu (USD)
Tiền điện tử20
Chỉ số chứng khoán
Công cụ Hoa hồng trên mỗi 100 nghìn doanh thu (USD)
Chỉ số chứng khoán2
Chỉ số Volatility
Công cụ Hoa hồng trên mỗi 100 nghìn doanh thu (USD)
Volatility 10 Index1
Volatility 10 (1s) Index1
Volatility 15 (1s) Index2
Chỉ số Volatility 253
Volatility 25 (1s) Index3
Volatility 30 (1s) Index4
Chỉ số Volatility 507
Chỉ số Volatility 50 (1 giây)7
Chỉ số Volatility 759
Chỉ số Volatility 75 (1 giây)9
Volatility 90 (1s) Index14
Volatility 100 Index10
Chỉ số Volatility 100 (1 giây)10
Volatility 150 (1s) Index15
Chỉ số Vol 100 tần suất cao15
Chỉ số Vol 75 Tần suất cao10
Chỉ số High Frequency Vol 507.5
Chỉ số High Frequency Vol 253.5
Chỉ số Vol 10 tần suất cao1.5
Chỉ số Range Break
Công cụ Hoa hồng trên mỗi 100 nghìn doanh thu (USD)
Range Break 100 Index0.7
Range Break 200 Index0.5
Chỉ số Jump
Công cụ Hoa hồng trên mỗi 100 nghìn doanh thu (USD)
Chỉ số Jump 101
Chỉ số Jump 252
Chỉ số Jump 504
Chỉ số Jump 757
Chỉ số Jump 10010
Chỉ số Crash/Boom
Công cụ Hoa hồng trên mỗi 100 nghìn doanh thu (USD)
Chỉ số Boom 50 0.4
Chỉ số Boom 99 3
Chỉ số Boom 100 3
Boom 150 Index 0.4
Chỉ số Boom 200 3
Chỉ số Boom 300 4
Chỉ số Boom 500 1
Boom 600 Index 3
Boom 900 Index 2.6
Chỉ số Boom 1000 1
Chỉ số Crash 50 0.4
Chỉ số Crash 99 3
Chỉ số Crash 100 3
Crash 150 Index 0.4
Chỉ số Crash 200 3
Chỉ số Crash 300 4
Chỉ số Crash 500 1
Crash 600 Index 3
Crash 900 Index 2.6
Chỉ số Crash 1000 1
Chỉ số DEX
Công cụ Hoa hồng trên mỗi 100 nghìn doanh thu (USD)
Chỉ số DEX 600 DOWN5
Chỉ số DEX 600 UP7
Chỉ số DEX 900 DOWN4
Chỉ số DEX 900 UP6
Chỉ số DEX 1500 DOWN4
Chỉ số DEX 1500 UP3
Chỉ số Step
Công cụ Hoa hồng trên mỗi 100 nghìn doanh thu (USD)
Chỉ số Step0.2
Step Index 2001
Step Index 3001.5
Step Index 4002
Step Index 5003
Chỉ số nhiều bước
Công cụ Hoa hồng trên mỗi 100 nghìn doanh thu (USD)
Chỉ số Bước 2 Nhiều bước1
Chỉ số Multi Step 30.9
Chỉ số Bước Nhiều 40.8
Chỉ số Skew Step
Công cụ Hoa hồng trên mỗi 100 nghìn doanh thu (USD)
Chỉ số Skew Step 4 tăng1.4
Chỉ số Skew Step 4 giảm1.4
Chỉ số Skew Step 5 tăng1.6
Chỉ số Skew Step 5 giảm1.6